Bộ lọc -
Xe nâng pallet đứng lái Still EXV 10
Kết quả tìm kiếm:
28 quảng cáo
Hiển thị
28 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái Still EXV 10
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
4.500 €
≈ 4.855 US$
≈ 124.600.000 ₫
2019
454 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,91 m


Liên hệ với người bán
3.300 €
≈ 3.560 US$
≈ 91.400.000 ₫
2018
446 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,46 m


Liên hệ với người bán


Marketing agency for dealers of forklifts and warehouse equipment
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm

2011
605 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Chiều cao nâng
3 m


5.200 €
≈ 5.610 US$
≈ 144.000.000 ₫
2018
373 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,22 m


Liên hệ với người bán
3.100 €
≈ 3.344 US$
≈ 85.860.000 ₫
2018
96 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,46 m


Liên hệ với người bán
1.950 €
≈ 2.104 US$
≈ 54.010.000 ₫
2018
2.175 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,92 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm


Liên hệ với người bán
5.000 €
≈ 5.394 US$
≈ 138.500.000 ₫
2018
972 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,32 m


Liên hệ với người bán

2018
2.085 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,02 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán

2018
1.855 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,02 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán

2018
1.830 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,91 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán

2019
492 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,91 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán

2018
2.028 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,93 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán

2018
1.880 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,91 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán

2018
1.065 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,02 m
Chiều dài càng
1,14 m


Liên hệ với người bán

2018
2.132 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,91 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán

2019
1.758 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,42 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán

2018
1.917 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,91 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán

2015
2.151 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,02 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán
1.750 €
≈ 1.888 US$
≈ 48.470.000 ₫
2019
650 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,42 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán
1.750 €
≈ 1.888 US$
≈ 48.470.000 ₫
2018
1.575 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
1,91 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm


Liên hệ với người bán
1.750 €
≈ 1.888 US$
≈ 48.470.000 ₫
2018
1.139 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
1,91 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm


Liên hệ với người bán
2.950 €
≈ 3.182 US$
≈ 81.700.000 ₫
2019
99 m/giờ
Nguồn điện
1 HP (0.74 kW)
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
1,9 m
Chiều dài càng
1,1 m

Liên hệ với người bán
1.750 €
≈ 1.888 US$
≈ 48.470.000 ₫
2018
1.260 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,92 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm


Liên hệ với người bán
1.750 €
≈ 1.888 US$
≈ 48.470.000 ₫
2016
371 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm


Liên hệ với người bán
2.040 €
≈ 2.201 US$
≈ 56.500.000 ₫
2012
2.067 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
1,46 m


Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Forkliftonline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
28 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái Still EXV 10
Still EXV 10 Basic | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 2.067 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 1,46 m | 2.040 € |
Still EXV10 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 371 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 1.750 € |
Still EXV 10 BASIC | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 99 m/giờ, nguồn điện: 1 HP (0.74 kW), nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 1,9 m | 2.950 € |
Still EXV 10 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 972 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 5.000 € |
Still EXV10 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 2.175 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 1.950 € |
Still EXV 10 Basic | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 96 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 3.100 € |
Still EXV 10 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 373 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 5.200 € |
Still EXV 10 Basic | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 446 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 3.300 € |
Still EXV 10 Basic | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 454 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 4.500 € |
Still EXV10 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 1.260 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 1.750 € |