Bộ lọc -
Xe nâng Mitsubishi điện
Kết quả tìm kiếm:
29 quảng cáo
Hiển thị
29 quảng cáo: Xe nâng Mitsubishi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
19.990 €
≈ 21.570 US$
≈ 553.600.000 ₫
2021
5.519 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
24.990 €
≈ 26.960 US$
≈ 692.100.000 ₫
2021
5.167 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán


Marketing agency for dealers of forklifts and warehouse equipment
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
25.990 €
≈ 28.040 US$
≈ 719.800.000 ₫
2021
3.981 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
24.990 €
≈ 26.960 US$
≈ 692.100.000 ₫
2021
4.708 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
24.990 €
≈ 26.960 US$
≈ 692.100.000 ₫
2021
5.486 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
24.990 €
≈ 26.960 US$
≈ 692.100.000 ₫
2021
5.435 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
24.990 €
≈ 26.960 US$
≈ 692.100.000 ₫
2021
4.794 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
24.990 €
≈ 26.960 US$
≈ 692.100.000 ₫
2021
4.785 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
24.990 €
≈ 26.960 US$
≈ 692.100.000 ₫
2021
4.719 m/giờ
Dung tải.
200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
24.990 €
≈ 26.960 US$
≈ 692.100.000 ₫
2021
4.919 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
24.990 €
≈ 26.960 US$
≈ 692.100.000 ₫
2021
5.364 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
24.990 €
≈ 26.960 US$
≈ 692.100.000 ₫
2021
4.804 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
34.990 €
≈ 37.750 US$
≈ 969.100.000 ₫
2022
373 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
35.990 €
≈ 38.830 US$
≈ 996.800.000 ₫
2022
224 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
8,95 m


Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2004
1.198 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,5 m


Liên hệ với người bán
9.600 €
≈ 10.360 US$
≈ 265.900.000 ₫
2009
1.650 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
100 mm


Liên hệ với người bán
20.500 €
≈ 22.120 US$
≈ 567.800.000 ₫
2011
30.508 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m


Liên hệ với người bán
16.500 €
≈ 17.800 US$
≈ 457.000.000 ₫
2016
6.816 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,8 m


Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2022
1.176 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex

Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2021
1.053 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2013
6.888 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2021
1.484 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán
12.800 €
≈ 13.810 US$
≈ 354.500.000 ₫
2014
4.022 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7 m


Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2021
1.090 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9 m
Chiều dài càng
1,15 m


Liên hệ với người bán
17.500 €
≈ 18.880 US$
≈ 484.700.000 ₫
2015
3.366 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.815 mm
Chiều cao nâng
5,9 m


Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
29 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng Mitsubishi điện
Mitsubishi RB14N | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 4.022 m/giờ, dung tải.: 1.400 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 12.800 € |
Mitsubishi RB14NH | Năm: 2009, thời gian hoạt động: 1.650 m/giờ, dung tải.: 1.400 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 9.600 € |
Mitsubishi RB16NH | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 30.508 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 20.500 € |
Mitsubishi RB16N2HC | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 6.816 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 16.500 € |
Mitsubishi Elektro | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 5.519 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 19.990 € |
Mitsubishi RBM25K | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 3.366 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 17.500 € |
Mitsubishi Elektro | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 224 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 8,95 m | 35.990 € |
Mitsubishi Elektro | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 373 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 34.990 € |
Mitsubishi Elektro | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 3.981 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 25.990 € |
Mitsubishi Elektro | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 4.708 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 24.990 € |